xương sên

xương sên

Một bác sĩ chỉ vào xương sên trên mô hình giải phẫu bàn chân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương sên (giải phẫu học): một xương ngắn, nằmcổ chân, thuộc hàng xương cổ chân phía trên, khớp với xương chày xương mácphía trên, với xương thuyềnphía trước. Xương này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền trọng lượng cơ thể từ cẳng chân xuống bàn chân thực hiện các cử động gấp, duỗi của khớp cổ chân.
    • Từ đồng nghĩa trong y học: xương sên còn được gọi là xương ròng rọc hoặc xương mắt cá trong do hình dạng vị trí của .
dụ sử dụng
  • (Xương sên thuộc nhóm xương cổ chân, ở vị trí trung gian giữa xương cẳng chân xương gót chân.)
  • (Tổn thương xương sên dẫn đến triệu chứng đau nhức phù nềkhớp cổ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gãy xương sên": tình trạng xương sên bị đứt gãy do chấn thương mạnh, thường gặp trong tai nạn giao thông hoặc ngã từ độ cao.
    • Bệnh nhân bị gãy xương sên cần phẫu thuật để phục hồi chức năng cổ chân. (Gãy xương sên đòi hỏi can thiệp ngoại khoa nhằm tái lập khả năng vận động.)
  • "Hoại tửmạch xương sên": biến chứng nguy hiểm khi xương sên mất nguồn cấp máu, dẫn đến chết xương.
    • Hoại tửmạch xương sên một biến chứng khó điều trị sau chấn thương cổ chân. (Tình trạng mất máu nuôi xương sên gây khó khăn trong phác đồ chữa trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương thuyền (danh từ): xương cổ chân nằm phía trước xương sên, khớp với các xương bàn chân.
    • Xương thuyền nằm ngay trước xương sên, tạo thành khớp sên-thuyền. (Xương thuyền xương kế cận xương sênmặt trước cổ chân.)
  • Xương gót (danh từ): xương lớn nhấtcổ chân, nằm phía dưới sau xương sên.
    • Xương gót tiếp nhận lực từ xương sên khi đi bộ. (Xương gót chịu lực truyền từ xương sên trong hoạt động di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương ròng rọc: tên gọi khác của xương sên do hình dạng giống ròng rọc, giúp cử động gấp duỗi cổ chân.
  • Xương mắt cá trong: tên gọi dân gian, chỉ xương sên nằmphía trong mắt cá chân.
Thành ngữ liên quan
  • "Xương sên vỡ": (y học) cụm từ mô tả tình trạng xương sên bị nứt hoặc gãy.
    • Chụp CT cho thấy xương sên vỡ thành nhiều mảnh. (Kết quả chụp cắt lớp vi tính phát hiện xương sên bị gãy vụn.)